Skip to content
Seat Leon Cupra R 1.8 T (210 Hp) - xem

Seat Leon Cupra R 1.8 T • 210 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2006
210 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa237 km/h

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 2100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơAMK
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/45 R17
Mâm xe7.5J X 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4185 mm
Chiều rộng1742 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2513 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1757 kg
Cốp xe340 L
Cốp tối đa656 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.