
Seat Leon 1.4 TSI • 125 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2012
125 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa197 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơCAXC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5 J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước949 mm
Khoảng nhô sau788 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1523 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1249 kg
Trọng lượng toàn tải1819 kg
Cốp xeDung tích cốp xe341 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1166 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)710 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.