Skip to content
Seat Leon 1.8 TSI (160 Hp) DSG - xem

Seat Leon 1.8 TSI • 160 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2012
160 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 4500-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơBZB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình84.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước949 mm
Khoảng nhô sau788 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1523 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1865 kg
Cốp xe341 L
Cốp tối đa1166 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂156 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)680 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.