Skip to content
Seat Leon 1.5 TGI (130 Hp) DSG - xem

Seat Leon 1.5 TGI • 130 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
130 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây

Hệ truyền động

Công suất130 HP
Mô-men xoắn200 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDHFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1975 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau785 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1259 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe275 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂98 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu9 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.