Skip to content
Seat Leon 1.4 TGI (110 Hp) start/stop - xem

Seat Leon 1.4 TGI • 110 HP • start/stop

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
110 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4800-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơCPWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4228 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1359 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe275 L
Cốp tối đa1105 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂124 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.