
Seat Leon FR 1.8 TSI • 180 HP • DSG
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2018
180 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa224 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 5100-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1250-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơEA888 / CJSA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston84.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 272x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17; 225/40 R18; 225/35 R19
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4246 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2599 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1232 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1150 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.