
Seat Leon 1.4 TSI • 125 HP • start/stop
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
125 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơCZCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4535 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1451 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1269 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe587 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1470 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂123 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.