
Seat Leon 2.0 TDI • 150 HP • start/stop DSG
Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2016
150 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCRBC, CKFC, CRLB, CRMB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4535 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1451 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xeDung tích cốp xe587 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1470 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.