Skip to content
Seat Leon 1.0 TSI (86 Hp) - xem

Seat Leon 1.0 TSI • 86 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
86 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất86 HP tại 5000-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơDKLB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4549 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1975 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1052 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1156 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xe587 L
Cốp tối đa1470 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)610 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.