Skip to content
Seat Leon 2.0 TDI (184 Hp) DSG - xem

Seat Leon 2.0 TDI • 184 HP • DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
184 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDJG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4549 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1975 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước861 mm
Khoảng nhô sau1052 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xe587 L
Cốp tối đa1470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂117 g/km
TC khí thảiEuro 6 AG
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG53 - 52 mpg
UK MPG64 - 63 mpg
km/lít23 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.