Skip to content
Seat Leon 1.0 TSI (90 Hp) - xem

Seat Leon 1.0 TSI • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
90 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơDLAB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15 ET45
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)1991 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1301 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.4-5.6 L/100km
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.4-5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP123-128 g/km
TC khí thảiEURO 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG44 - 42 mpg
UK MPG52 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)630 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.