Skip to content
Seat Leon 1.4 e-Hybrid (204 Hp) DSG - xem

Seat Leon 1.4 e-Hybrid • 204 HP • DSG

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
204 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1550-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơDGEA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)12.8 kWh
Pin (Thực)10.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)64 km
T.HĐ (NEDC)72 km
Tiêu thụ WLTP15 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC11.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 272x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)1991 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1539 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa1191 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.1-1.2 L/100km
Đường hỗn hợp1.1-1.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP25-27 g/km
CO₂ NEDC32 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG214 - 196 mpg
UK MPG257 - 235 mpg
km/lít91 - 83 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.