Skip to content
Seat Leon 1.5 TGI (130 Hp) DSG - xem

Seat Leon 1.5 TGI • 130 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
130 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDHF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)1991 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1336 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa1220 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂ WLTP109-113 g/km
CO₂ NEDC98 g/km
TC khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu9 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.