Skip to content
Seat Leon 1.5 TSI (116 Hp) - xem

Seat Leon 1.5 TSI • 116 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
116 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDXD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe15"; 16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1269 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1301 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.6-6.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.6-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP128-137 g/km
TC khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG42 - 39 mpg
UK MPG50 - 47 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.