
Seat Leon 1.5 TSI • 272 HP • e-Hybrid DSG
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
272 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDUC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)25.8 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)19.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống330 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)133 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.2 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2682 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe270 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1187 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.4 L/100km
Đường hỗn hợp0.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)8 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG588 mpg
UK MPG706 mpg
km/lít250 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1700 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.