Skip to content
Seat Leon 2.0 TDI (115 Hp) - xem

Seat Leon 2.0 TDI • 115 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
115 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa201 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 2750-4250 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDSUD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15 ET45
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)1991 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1301 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.2-4.5 L/100km
Trong đô thị3.8 L/100km
Ngoài đô thị3.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.2-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP111-118 g/km
TC khí thảiEURO 6 DG
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG56 - 52 mpg
UK MPG67 - 63 mpg
km/lít24 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.