
Seat Leon 2.0 TSI • 190 HP • DSG
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
190 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa231 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDNN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 310x25 mm
Phanh sauĐĩa, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17 91W; 205/50 R17 93V; 225/40 R18 92Y
Mâm xe7.5J x 17 ET46; 7.5J x 18 ET46
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4368 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1991 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau795 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1382 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1301 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7-6.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)130-138 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)140 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)720 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.