Skip to content
Seat Leon 1.6 TDI (115 Hp) - xem

Seat Leon 1.6 TDI • 115 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-nay
115 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 3250-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơDDYA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R17 95V; 225/45 R18 95W
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4543 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1975 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1307 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe587 L
Cốp tối đa1470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.8 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiEuro 6 AG
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)690 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.