
Seat Leon 1.8 TSI • 180 HP • DSG 4Drive start/stop
Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-nay
180 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
221 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa221 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 4500-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1350-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơCJSA, CJSB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston84.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R17; 225/45 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4543 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1486 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe587 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.