Skip to content
Seat Leon 2.0 TDI (150 Hp) 4Drive start/stop - xem

Seat Leon 2.0 TDI • 150 HP • 4Drive start/stop

Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2014-nay
150 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa208 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCRBC, CRLB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R17 95 XL V; 225/45 R18 95 XL W
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4543 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1492 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe587 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.