Skip to content
Seat Leon 2.0 TSI (190 Hp) 4Drive DSG - xem

Seat Leon 2.0 TSI • 190 HP • 4Drive DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-nay
190 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDKZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.65:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R17 95XL; 205/50 R17 93V; 225/45 R18 95XL
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4543 mm
Chiều rộng1816 mm
Rộng (gương)1975 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1423 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe587 L
Cốp tối đa1470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.