Skip to content
Seat Marbella 0.9 (40 Hp) - xem

Seat Marbella 0.9 • 40 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1998
40 HP
Công suất
20 giây
0-100 km/h
131 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h20 giây
0-60 mph19 giây
Tốc độ tối đa131 km/h

Hệ truyền động

Công suất40 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn60 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh903 cc
Mã động cơ09 NCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính65 mm
Hành trình68 mm
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo saudependent spring suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp145/70 SR13
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3475 mm
Chiều rộng1500 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1255 mm
Chiều rộng cơ sở sau1250 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải680 kg
Trọng lượng toàn tải1150 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa1090 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.