Skip to content
Seat Mii 1.0 12V (75 Hp) - xem

Seat Mii 1.0 12V • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2019
75 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3000-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơCHYB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát4.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3557 mm
Chiều cao1478 mm
Chiều dài cơ sở2420 mm
Chiều rộng cơ sở trước1428 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải854 kg
Trọng lượng toàn tải1290 kg
Cốp xe251 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂108 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.