Skip to content
Seat Mii 36.8 kWh (83 Hp) - xem

Seat Mii 36.8 kWh • 83 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
83 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa130 km/h

Hệ truyền động

Công suất83 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)36.8 kWh
Pin (Thực)32.3 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin307 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống83 HP
Mô-men hệ thống212 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 183 HP
Mô-men mô-tơ 1212 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)259 km
Tiêu thụ WLTP14.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256x22 mm
Phanh sauTang trống, 200x40 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14; 185/50 R16
Mâm xe5J x 14; 6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3556 mm
Chiều rộng1645 mm
Rộng (gương)1910 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2421 mm
Khoảng nhô trước594 mm
Khoảng nhô sau541 mm
Chiều rộng cơ sở trước1428 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Trọng lượng toàn tải1530 kg
Cốp xe250 L
Cốp tối đa923 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.