Skip to content
Seat Tarraco 1.4 TSI (245 Hp) e-HYBRID DSG - xem

Seat Tarraco 1.4 TSI • 245 HP • e-HYBRID DSG

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2024
245 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1550-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơDGEA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)13 kWh
Pin (Thực)10.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống245 HP
Mô-men hệ thống400 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1117 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)49 km
T.HĐ (NEDC)58 km
Tiêu thụ WLTP18 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC14.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R19; 255/45 R19; 235/45 R20; 255/40 R20
Mâm xe7J x 19; 8.5J x 19; 8J x 20; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4735 mm
Chiều rộng1839 mm
Rộng (gương)2118 mm
Chiều cao1658 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng nhô trước926 mm
Khoảng nhô sau1019 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1793 kg
Trọng lượng toàn tải2390 kg
Cốp xe610 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.6-2.1 L/100km
Đường hỗn hợp1.6-2.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP37-47 g/km
CO₂ NEDC41 g/km
TC khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG147 - 112 mpg
UK MPG177 - 135 mpg
km/lít63 - 48 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.