
Seat Tarraco 1.5 EcoTSI EVO • 150 HP • ACT
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2024
150 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa199 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDPCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 314x30 mm
Phanh sauĐĩa, 300x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17 99V; 235/55 R18 100V; 235/50 R19 99V; 255/45 R19 100V; 235/45 R20 100V; 255/40 R20 101V
Mâm xe7J x 17; 7J x 18; 7J x 19; 8.5J x 19; 8J x 20; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4735 mm
Chiều rộng1839 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng nhô trước926 mm
Khoảng nhô sau1019 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1501 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe760 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.