Skip to content
Seat Tarraco 2.0 TDI (190 Hp) 4Drive DSG - xem

Seat Tarraco 2.0 TDI • 190 HP • 4Drive DSG

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2024
190 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / DFHA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R19; 235/45 R20
Mâm xe7J x 19; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4735 mm
Chiều rộng1839 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1564 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1741 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe760 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.6 L/100km
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP200 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2300 kg
Tải kéo (12%)2300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.