Skip to content
Seat Toledo 1.9 TD (75 Hp) - xem

Seat Toledo 1.9 TD • 75 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1995
75 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP
Mô-men xoắn140 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAAZ
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1662 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2471 mm
Chiều rộng cơ sở trước1429 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xe550 L
Cốp tối đa1360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.