Skip to content
Seat Toledo 1.8 20V (125 Hp) Automatic - xem

Seat Toledo 1.8 20V • 125 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1995-1999
125 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơAGN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1662 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2471 mm
Chiều rộng cơ sở trước1429 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1225 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe550 L
Cốp tối đa1360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.