Skip to content
Seat Toledo 1.2 (75 Hp) - xem

Seat Toledo 1.2 • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2018
75 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơCGPC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15; 215/45 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4482 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1595 kg
Cốp xe550 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.