Skip to content
Skoda Fabia 1.2 i (64 Hp) - xem

Skoda Fabia 1.2 i • 64 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2004
64 HP
Công suất
16.3 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.3 giây
0-60 mph15.5 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất64 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơAZQ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát5.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/70 R14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4222 mm
Chiều rộng1646 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2462 mm
Chiều rộng cơ sở trước1419 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1095 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xe426 L
Cốp tối đa1225 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.