
Skoda Fabia 1.4 16V • 80 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2007
80 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBUD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/60 R14 82 T
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4232 mm
Chiều rộng1646 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1893 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2462 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1095 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂156 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2/Euro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)950 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.