
Skoda Fabia 1.4 • 75 HP • Automatic
Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2007
75 HP
Công suất
17.3 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.3 giây
0-60 mph16.4 giây
Tốc độ tối đa169 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn126 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBBY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp155/80 R13; 165/70 R14; 185/60 R14
Mâm xe5J x 13; 5J x 16; 6J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4232 mm
Chiều rộng1646 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1890 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2462 mm
Khoảng nhô trước837 mm
Khoảng nhô sau933 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1645 kg
Cốp xeDung tích cốp xe426 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1225 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
CO₂182 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.