
Skoda Fabia 1.4 TDI PD • 69 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2007
69 HP
Công suất
15.8 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.8 giây
0-60 mph15 giây
Tốc độ tối đa166 km/h
Hệ truyền động
Công suất69 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1422 cc
Mã động cơPD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp155/80 R13; 165/70 R14; 185/60 R14
Mâm xe5J x 13; 5J x 16; 6J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4232 mm
Chiều rộng1646 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1890 mm
Chiều cao1451 mm
Chiều dài cơ sở2462 mm
Khoảng nhô trước837 mm
Khoảng nhô sau933 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xeDung tích cốp xe426 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1225 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16 °
Góc thoátGóc thoát16 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.