
Skoda Fabia 1.2 HTP • 60 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2010
60 HP
Công suất
16.8 giây
0-100 km/h
156 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.8 giây
0-60 mph16 giây
Tốc độ tối đa156 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơEA111 / BBM
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2462 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1460 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.