
Skoda Fabia 1.4 TDI DPF • 80 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2010
80 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1422 cc
Mã động cơEA188 / BMS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R14; 195/55 R15; 205/45 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2462 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1225 kg
Trọng lượng toàn tải1665 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1226 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.