Skip to content
Skoda Fabia 1.2 TDI (75 Hp) CR DPF - xem

Skoda Fabia 1.2 TDI • 75 HP • CR DPF

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
75 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa167 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP
Mô-men xoắn180 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14; 185/60 R14; 195/55 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 14; 6.0J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4247 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Chiều rộng cơ sở trước1433 mm
Chiều rộng cơ sở sau1426 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1209 kg
Trọng lượng toàn tải1664 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.