Skip to content
Skoda Fabia 1.2 TSI (105 Hp) - xem

Skoda Fabia 1.2 TSI • 105 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
105 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1550-4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơEA111 / CBZB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/70 R14; 185/60 R14; 195/55 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4247 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1433 mm
Chiều rộng cơ sở sau1426 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1605 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC124 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.