
Skoda Fabia 1.2 TSI • 86 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
86 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơEA111 / CBZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14; 185/60 R14; 195/55 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4247 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1433 mm
Chiều rộng cơ sở sau1426 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1136 kg
Trọng lượng toàn tải1591 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.