
Skoda Fabia RS 1.4 TSI • 180 HP
Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
180 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa224 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP
Mô-men xoắn250 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14; 185/60 R14; 195/55 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 14; 6.0J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4247 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Chiều rộng cơ sở trước1433 mm
Chiều rộng cơ sở sau1426 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.