
Skoda Fabia 1.2 • 70 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
70 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa163 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP
Mô-men xoắn112 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14; 185/60 R14; 195/55 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 14; 6.0J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4000 mm
Chiều rộng1642 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Chiều rộng cơ sở trước1433 mm
Chiều rộng cơ sở sau1426 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1095 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.