Skip to content
Skoda Fabia 1.2 TSI (110 Hp) - xem

Skoda Fabia 1.2 TSI • 110 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
110 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa199 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4600-5600 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơEA211 / CJZD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4257 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1457 mm
Chiều rộng cơ sở sau1451 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1153 kg
Trọng lượng toàn tải1608 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa1395 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.