Skip to content
Skoda Fabia 1.4 TDI (90 Hp) - xem

Skoda Fabia 1.4 TDI • 90 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
90 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 3000-3250 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1422 cc
Mã động cơEA288 / CUSB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14
Mâm xe5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4257 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1635 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa1395 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4 L/100km
Ngoài đô thị3.1 L/100km
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂89 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.