Skip to content
Skoda Fabia 1.0 MPI (60 Hp) - xem

Skoda Fabia 1.0 MPI • 60 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
60 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa161 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5000-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3000-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / CHYE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R16
Mâm xe7; 0J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4262 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1026 kg
Trọng lượng toàn tải1540 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa1395 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.2 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.7-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG50 - 49 mpg
UK MPG60 - 59 mpg
km/lít21 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)800 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.