
Skoda Fabia 1.0 MPI • 75 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
75 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa169 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP
Mô-men xoắn95 Nm tại 3000-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / CHYB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4262 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1031 kg
Trọng lượng toàn tải1561 kg
Cốp xeDung tích cốp xe530 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1395 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂111 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)550 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.