
Skoda Karoq 1.0 TSI • 110 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2021
110 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / DLAA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 215/50 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4382 mm
Chiều rộng1841 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2025 mm
Chiều cao1603 mm
Chiều dài cơ sở2638 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau866 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.318 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1269 kg
Trọng lượng toàn tải1872 kg
Cốp xeDung tích cốp xe521 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1630 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.2 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.7 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)134 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)125 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)670 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18.4 °
Góc thoátGóc thoát18.7 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.