
Skoda Karoq 1.0 TSI • 110 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
110 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / DLAA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16 95V; 215/55 R17 94V
Mâm xe6J x 16 ET43; 7J x 17 ET45
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4390 mm
Chiều rộng1841 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2025 mm
Chiều cao1603 mm
Chiều dài cơ sở2638 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau875 mm
Khoảng sáng gầm xe164 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.301 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe521 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1630 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7-6.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)130-146 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 - 37 mpg
UK MPG50 - 44 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)670 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18.3 °
Góc thoátGóc thoát19.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.