
Skoda Karoq 2.0 TDI • 116 HP • DSG
SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
116 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / DTRD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17 94V
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4384 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều cao1629 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1427 kg
Trọng lượng toàn tải2008 kg
Cốp xeDung tích cốp xe521 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1630 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)4.9 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.9 L/100km
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)128 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.