Skip to content
Skoda Karoq 2.0 TDI (150 Hp) 4x4 DSG - xem

Skoda Karoq 2.0 TDI • 150 HP • 4x4 DSG

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
150 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa204 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / DFFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17 97V
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4384 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều cao1632 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1545 kg
Trọng lượng toàn tải2188 kg
Cốp xe521 L
Cốp tối đa1630 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)5.5 L/100km
TB (WLTP)5.5 L/100km
Cao (WLTP)5.5 L/100km
R.cao (WLTP)5.5 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.5 L/100km
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP145 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.