Skip to content
Skoda Octavia 1.6 (100 Hp) Automatic - xem

Skoda Octavia 1.6 • 100 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
100 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơAEH, AKL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/80 R14 88T
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4511 mm
Chiều rộng1731 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2512 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1492 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1738 kg
Cốp xe548 L
Cốp tối đa1512 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.